without a hitch

/wɪˈθaʊt ə hɪʧ/
preposition phrase
  1. (thông tục, thành ngữ) Về một sự kiện hoặc quá trình, không có vấn đề gì.
    (informal, idiomatic) Of an event or process, without any problems.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn mà không gặp, quá giang.
    Used other than figuratively or idiomatically: see without, hitch.
    The truck he'd bought was without a hitch.
    Chiếc xe tải anh mua không hề bị va chạm.
🎬 Nghe “without a hitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish